Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.317 kết quả.
Searching result
| 13141 |
TCVN 1657:1993Thép góc cạnh không đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions |
| 13142 |
TCVN 1721:1993Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phương pháp thử Internal combustion engines. Piston rings. Test methods |
| 13143 |
|
| 13144 |
|
| 13145 |
|
| 13146 |
|
| 13147 |
|
| 13148 |
|
| 13149 |
|
| 13150 |
|
| 13151 |
|
| 13152 |
|
| 13153 |
|
| 13154 |
|
| 13155 |
|
| 13156 |
|
| 13157 |
TCVN 2090:1993Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage |
| 13158 |
TCVN 2091:1993Sơn. Phương pháp xác định độ mịn bằng thước Paints. Determination of fineness by scales |
| 13159 |
TCVN 2092:1993Sơn. Phương pháp xác định thời gian chảy (độ nhớt quy ước) bằng phễu chảy Paints. Determination of flow time by using of a flow cup |
| 13160 |
TCVN 2093:1993Sơn - Phương pháp xác định chất rắn và chất tạo màng Paints - Method for determination of solid content and binders content |
