• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2387:1978

Hệ thủy lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Yêu cầu kỹ thuật

Hydraulic, pneumatic and lubricating systems. Fittings with adapter sleeves for pressure Pa 40MN/m2 (~400KG/cm2). Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12695:2020

Thử nghiệm phản ứng với lửa cho các sản phẩm xây dựng - Phương pháp thử tính không cháy

Reaction to fire tests for products - Non-combustibility test

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 10821:2015

Cà phê bột - Xác định độ mịn

Ground coffee - Determination of fineness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5465-14:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 14: Hỗn hợp xơ axetat và một số xơ clo (phương pháp sử dụng axit axetic)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 14: Mixtures of acetate and certain chlorofibres (method using acetic acid)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12265:2018

Thông tin địa lý - Biểu diễn vị trí điểm địa lý bằng tọa độ

Standard representation of geographic point location by coordinates

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 5465-4:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 4: Hỗn hợp xơ protein và một số xơ khác (phương pháp sử dụng hypoclorit)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 4: Mixtures of certain protein and certain other fibres (method using hypochlorite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12653-2:2019

Phòng cháy chữa cháy - Ống và phụ tùng đường ống CPVC dùng trong hệ thống sprinkler tự động - Phần 2: Phương pháp thử

Fire protection - CPVC pipe and fittings used in automatic sprinkler system - Part 2: Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 5085:1990

Chè. Xác định độ kiềm của tro tan trong nước

Tea. Determination of alkalinity of water-soluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7214:2008

Chứng khoán và các công cụ tài chính liên quan. Hệ thống đánh số nhận dạng chứng khoán quốc tế (ISIN)

Securities and related financial instruments. International securities identification numbering system (ISIN)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5312:2001

Công trình biển di động. Quy phạm phân cấp và chế tạo. ổn định

Moblie offshore units. Rules for classification and construction. Stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 4807:2013

Cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu. Phân tích cỡ hạt. Phương pháp sàng máy và sàng tay

Green coffee or raw coffee. Size analysis. Manual and machine sieving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8992:2011

Thép có thể nhiệt luyện và thép hợp kim - cấp chất lượng bề mặt thép thanh tròn và thép dây cán nóng - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp

Heat-treatable and alloy steels -- Surface quality classes for hot-rolled round bars and wire rods -- Technical delivery conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1595-1:2007

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ cứng ấn lõm. Phần 1: Phương pháp sử dụng thiết bị đo độ cứng (độ cứng Shore)

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of indentation hardness. Part 1: Durometer method (Shore hardness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 1584:1974

Xích trục dạng bản

Block load chaing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 5703:1993

Cà phê. Phương pháp xác định hàm lượng cafein

Coffee. Determination of caffeine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 11531:2016

Dây xơ hai thành phần polyeste/polyolefin

Fibre ropes of polyester/polyolefin dual fibres

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 5465-11:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 11: Hỗn hợp xơ xenlulo và xơ polyeste (phương pháp sử dụng axit sunphuric)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 11: Mixtures of cellulose and polyester fibres (method using sulfuric acid)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5808:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Các máy

Code of practice for grading and building river ships. Machines

208,000 đ 208,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,658,000 đ