• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7309:2003

Bao bì băng thuỷ tinh. Xác định dung tích bằng phương pháp khối lượng. Phương pháp thử

Glass containers. Determination for capacity by gravimetric method. Test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9177:2012

Thủy tinh không màu. Phương pháp xác định hàm lượng natri oxit và kali oxit

Colorless glass. Test method for determination of sodium and potassium oxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7722-2-5:2007

Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 5: Đèn pha

Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 5: Floodlights

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10509:2014

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) – Họ E (dầu động cơ đốt trong) – Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu động cơ xăng hai kỳ (phẩm cấp EGB, EGC và EGD)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family E (Internal combustion engine oils) – Specifications for two-stroke-cycle gasoline engine oils (categories EGB, EGC and EGD)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12902:2020

Chất lượng đất – Hướng dẫn bảo quản mẫu đất ngắn hạn và dài hạn

Soil quality – Guidance on long and short term storage of soil samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7017:2002

Máy dùng trong lâm nghiệp. Xe lết kiểu bánh lốp. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại

Machinery for forestry. Wheeled skidders. Terms, definitions and commercial specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6188-2-4:2016

Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 4: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm và ổ cắm dùng cho mạch SELV

Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 4: Particular requirements for plugs and socket– outlets for SELV

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7150-3:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 3: Pipet quy định thời gian chờ 15 giây

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 3: Pipettes for which a waiting time of 15s is specified

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5807:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Các hệ thống và đường ống

Code of practice for grading and building river ships. Pumping and piping systems

260,000 đ 260,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,010,000 đ