Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.003 kết quả.
Searching result
| 1281 |
TCVN 2804:1978Calip hàm tấm một phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Plate single-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions |
| 1282 |
TCVN 2805:1978Calip hàm tấm hai phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Plate double-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions |
| 1283 |
TCVN 2806:1978Calip hàm tay cầm ống kích thước trên 300 đến 500mm. Kết cấu và kích thước Tubular snap gauges for lengths over 300 up to 500mm. Design and dimensions |
| 1284 |
|
| 1285 |
|
| 1286 |
TCVN 2809:1978Calip trơn cho kích thước đến 500mm. Kích thước chế tạo Plain limit gauges for dimensions up to 500mm. Tolerances |
| 1287 |
TCVN 2810:1978Calip giới hạn cho lỗ và trục có kích thước đến 500mm. Dung sai Plain limit gauges for holes and shafts with dimensions up to 500mm. Tolerances |
| 1288 |
|
| 1289 |
|
| 1290 |
|
| 1291 |
|
| 1292 |
TCVN 5:1978Hệ thống tài liệu thiết kế. Hình biểu diễn, hình chiếu, hình cắt, mặt cắt Designation document system - Projection, view, sectional view and cross-section |
| 1293 |
TCVN 130:1977Vòng đệm lò xo. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Spring washers. Dimension and specifications |
| 1294 |
|
| 1295 |
|
| 1296 |
|
| 1297 |
TCVN 1966:1977Khí hậu chuẩn dùng trong đo lường và thử nghiệm Standard atmosphere for measuring and testing |
| 1298 |
|
| 1299 |
|
| 1300 |
TCVN 1986:1977Máy biến áp công suất nhỏ. Yêu cầu kỹ thuật Transformers of small powers. General specifications |
