• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10522-2:2014

Chất dẻo - Xác định tro - Phần 2: Poly(Alkylen terephthalat)

Plastics - Determination of ash - Part 2: Poly(alkylene terephthalate) materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12230:2019

Bộ nghịch lưu quang điện nối lưới – Quy trình thử nghiệm dùng cho các phép đo khả năng bỏ qua điện áp thấp

Utility-interconnected photovoltaic inverters – Test procedure for low voltage ride-through measurements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10738:2015

Dừa quả tươi. 11

Young coconut

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8219:2009

Hỗn hợp bê tông thủy công và bê tông thủy công. Phương pháp thử

Hydraulic concrete mixture and hydraulic concrete. Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12348:2018

Thực phẩm đã axit hóa – Xác định pH

Acidified foods – Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10522-3:2014

Chất dẻo - Xác định tro - Phần 3: Xenlulo acetat không hóa dẻo

Plastics - Determination of ash - Part 3: Unplasticized cellulose acetate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11490:2016

Thực phẩm – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc kí lỏng – phổ khối lượng hai lần (LC – MS/MS) – Các thông số đo phổ khối lượng hai lần

Food analysis – Determination of pesticide residues by LC– MS/MS – Tandem mass spectrometric parameters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 1982:1977

Máy tăng âm truyền thanh

Audio frequency amplifiers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ