• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12273-9:2020

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 9: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng điền đầy

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 9: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by article filling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11235-2:2015

Thép thanh cuộn không hợp kim để chế tạo dây. Phần 2: Yêu cầu riêng đối với thép thanh cuộn thông dụng. 11

Non-alloy steel wire rod for conversion to wire -- Part 2: Specific requirements for general-purpose wire rod

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2054:1977

Phôi ống tròn thép cacbon

Carbon steel skelps

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11244-4:2015

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 4: Hàn hoàn thiện các vật nhôm đúc. 19

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 4: Finishing welding of aluminium castings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4144:1993

Bếp dầu. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Oil stove. Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12195-2-15:2021

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Verticillium albo-atrum Reinke & Berthold

Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-15: Particular requirements for Verticillium albo-atrum Reinke & Berthold

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13315-2:2021

Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 2: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen MON 89034 ở ngô

Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 2: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event MON 89034

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12712:2019

Máy cấy lúa - Yêu cầu kỹ thuật

Rice transplanter - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7051:2002

Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng kim loại không được nạp lại - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử

Gas cylinders - Non-refillable metallic gas cylinders - Specification and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 9474:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric

Animal Feedstuffs – Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5843:1994

Máy trộn bê tông 250L

Concrete mixer with capacity of 250l

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 12214-2:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 2: Các cơ chế dựa trên phân tích số nguyên

Information technology - Security techniques - Digital signatures with appendix - Part 2: Integer factorization based mechanisms

328,000 đ 328,000 đ Xóa
13

TCVN 11953-8:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 8: Phương pháp đo tốc độ dòng khí của phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp loại lọc có hỗ trợ

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 8: Measurement of RPD air flow rates of assisted filtering RPD

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8178:2009

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng axit xitric. Phương pháp enzym

Cheese and processed cheese products. Determination of citric acid content. Enzymatic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 2810:1978

Calip giới hạn cho lỗ và trục có kích thước đến 500mm. Dung sai

Plain limit gauges for holes and shafts with dimensions up to 500mm. Tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 11594:2016

Phụ gia thực phẩm – Sacarin

Food additives – Saccharin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 6749-9:2020

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 9: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện môi gốm, Cấp 2

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 9: Sectional specification: Fixed capacitors of ceramic dieletric, Class 2

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 2809:1978

Calip trơn cho kích thước đến 500mm. Kích thước chế tạo

Plain limit gauges for dimensions up to 500mm. Tolerances

344,000 đ 344,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,222,000 đ