-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11013:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn báo rẽ trên ô tô, rơ moóc và sơ mi rơ moóc. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. 22 Road vehicles. Direction indicator of automobies, trailer and semi-trailer.Requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8991:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm mạ thiếc bằng điện phân Cold-reduced tinmill products - Electrolytic tinplate |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3229:1979Giấy. Phương pháp xác định độ chịu xé Paper. Determination of tearing resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6488:1999Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 8 Water quality. Vocabulary. Part 8 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7815:2007Sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định sắt kim loại. Phương pháp chuẩn độ brom-metanol Direct reduced iron. Determination of metallic iron. Bromine-methanol titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7878-1:2008Âm học. Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường. Phần 1: Các đại lượng cơ bản và phương pháp đánh giá Acoustics. Description, measurement and assessment of environmental noise. Part 1: Basic quantities and assessment procedures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1989:1977Truyền động bánh răng trụ thân khai ăn khớp ngoài. Tính toán hình học Involute cylindrical external gear drive. Calculation of geometry |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 918,000 đ | ||||