Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.317 kết quả.

Searching result

12841

TCVN 5922:1995

Đồng và hợp kim gia công áp lực. Thanh tròn, vuông, sáu cạnh được ép đùn. Kích thước và sai lệch

Wrought copper and copper alloys. Extruded round, square or hexagonal bars. Dimensions and tolerances

12842

TCVN 5923:1995

Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Copper and copper alloys. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method

12843

TCVN 5924:1995

Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp quang phổ molipdovanadat

Copper and copper alloys - Determination of phosphorus content - Molybdovanadate spectrometric method

12844

TCVN 5925:1995

Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Copper and copper alloys. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method

12845

TCVN 5926:1995

Cầu chảy hạ áp. Yêu cầu chung

Low voltage fuses. General requirements

12846

TCVN 5927:1995

Cầu chảy hạ áp. Yêu cầu bổ xung cho cầu chảy dùng trong gia đình và các mục đích tương tự

Low voltage fuses. Supplementary requirements for fuses used for domestic and similar applications

12847

TCVN 5928:1995

Máy biến dòng

Current Transformers

12848

TCVN 5929:1995

Xe máy. Yêu cầu an toàn chung

Motorcycles. General safety requirements

12849

TCVN 5930:1995

Xe máy. Yêu cầu an toàn chung. Phương pháp thử

Motorcycles. General safety requirements. Test methods

12850

TCVN 5931:1995

Bơm phun thuốc nước dùng sức người. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử

Hand Sprayers. General technical requirements and test methods

12851

TCVN 5932:1995

Bánh phồng tôm. Yêu cầu kỹ thuật

Dired Prawn Crackers – Specifications

12852

TCVN 5933:1995

Sợi dây đồng tròn kỹ thuật điện. Yêu cầu kỹ thuật chung

Electro-technical round copper wire. General requirements

12853

TCVN 5934:1995

Sợi dây nhôm tròn kỹ thuật điện. Yêu cầu kỹ thuật chung

Electro-technical round aluminium wire. General requirements

12854

TCVN 5935:1995

Cáp điện lực cách điện bằng chất điện môi rắn có điện áp danh định từ 1 kV đến 30 kV

Extruded solid dielectric insulated power cables for rated voltages from 1 kV up to 30 kV

12855

TCVN 5936:1995

Cáp và dây dẫn điện. Phương pháp thử cách điện và vỏ bọc (Hợp chất dẻo và nhựa chịu nhiệt)

Test methods for insulations and sheaths of electric cables and cords (Elastomeric and thermoplastic compounds)

12856

TCVN 5937:1995

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn chất lượng không khí xung quanh

Air quality. Ambient air quality standard

12857

TCVN 5938:1995

Chất lượng không khí. Nồng độ tối đa cho phép của một số chất độc hại trong không khí xung quanh

Air quality. Maximium allowable concentration of hazardous substances in ambient air

12858

TCVN 5939:1995

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp đối với bụi và các chất vô cơ

Air quality. Industrial emission standards. Inorganic substances and dusts

12859

TCVN 5940:1995

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp đối với các chất hữu cơ

Air quality. Industrial emission standards. Organic substances

12860

TCVN 5941:1995

Chất lượng đất. Giới hạn tối đa cho phép của dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật trong đất

Soil quality. Maximum allowable limits of pesticide residues in the soil

Tổng số trang: 866