-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14553-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 1: Đặc tính vật liệu Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 1: Material characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7350:2003Mô tô, xe máy. Phương pháp thử khả năng chạy theo đà Motorcycles, mopeds. Method of coasting test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5927:1995Cầu chảy hạ áp. Yêu cầu bổ xung cho cầu chảy dùng trong gia đình và các mục đích tương tự Low voltage fuses. Supplementary requirements for fuses used for domestic and similar applications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||