Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.521 kết quả.
Searching result
| 1241 |
TCVN 6415-18:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 18: Xác định độ cứng bề mặt theo thang Mohs Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 18: Determination of scratch hardness of surface according to Mohs\' scale |
| 1242 |
|
| 1243 |
TCVN 7184-1:2004Máy hút y tế. Phần 1: Máy hút dùng điện. Yêu cầu an toàn Medical suction equipment. Part 1: Electrically powered suction equipment. Safety requirements |
| 1244 |
TCVN 7418:2004Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định chiều cao ngọn lửa không khói Aviation turbine fuel. Test mehtod for determination of smoke point |
| 1245 |
|
| 1246 |
TCVN 3121-18:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 18: Xác định độ hút nước mẫu vữa đã đóng rắn Mortar for masonry Test methods - Part 18: Determination of water absorption of hardened mortars |
| 1247 |
TCVN 6188-2-1:2003Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm có cầu chảy Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for fused plugs |
| 1248 |
TCVN 7079-18:2003Thiết bị điện dùng trong hầm lò - Phần 18: Đổ đầy chất bao phủ - Dạng bảo vệ “m” Electrical apparatus for use in underground mines - Part 18: Encapsulation - Type of protection“m” |
| 1249 |
TCVN 7318-3:2003Yêu cầu về ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị (VDT). Phần 3: Yêu cầu về hiển thị Ergonomics requirements for office work with visual display terminals (VDTs). Part 3: Visual display requirements |
| 1250 |
TCVN 7318-4:2003Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị (VDT). Phần 4: Yêu cầu về bàn phím Ergonomics requirements for office work with visual display terminals (VDTs). Part 4: Keyboard requirements |
| 1251 |
TCVN 6818-3:2002Máy kéo và máy dùng trong nông, lâm nghiệp. Các phương tiện kỹ thuật đảm bảo an toàn. Phần 3: Máy kéo Tractors and machinery for agriculture and forestry. Technical means for ensuring safety. Part 3: Tractors |
| 1252 |
TCVN 6818-5:2002Máy kéo và máy dùng trong nông, lâm nghiệp. Các phương tiện kỹ thuật đảm bảo an toàn. Phần 5: Thiết bị làm đất dẫn động cơ giới Tractors and machinery for agriculture and forestry. Technical means for ensuring safety. Part 5: Power-driven soil-working equipment |
| 1253 |
TCVN 7018:2002Máy lâm nghiệp. Máy đốn hạ-thu gom cây. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại Machinery for forestry. Feller-bunchers. Terms, definitions and commercial specifications |
| 1254 |
TCVN 7118:2002Da. Xác định tính chất cơ lý. Đo độ dày Leather. Physical testing. Measurement of thickness |
| 1255 |
TCVN 7180-1:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 1: Tính toán các kích thước dài, diện tích và dung tích Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 1: Calculation of linear dimensions, areas and volumes |
| 1256 |
TCVN 7180-2:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 2: Điều kiện thử chung Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 2: General test conditions |
| 1257 |
TCVN 7180-3:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 3: Thử nhiệt độ Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 3: Temperature test |
| 1258 |
TCVN 7180-4:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 4: Thử xả băng Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 4: Defrosting test |
| 1259 |
TCVN 7180-5:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 5: Thử ngưng tụ hơi nước Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 5: Water vapour condensation test |
| 1260 |
TCVN 7180-6:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 6: Thử tiêu thụ điện năng Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 6: Electrical energy consumption test |
