-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12817:2019Bê tông nhựa - Phương pháp chế bị và xác định độ chặt của mẫu thử bằng thiết bị đầm xoay Superpave |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5309:2001Công trình biển di động. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Phân cấp Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Classification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6021:1995Sản phẩm dầu mỏ và hiđrocacbon. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp đốt Wickbold Petroleum products and hydrocarbons - Determination of sulfur content - Wickbold combustion method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7180-6:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 6: Thử tiêu thụ điện năng Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 6: Electrical energy consumption test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||