• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1877:1976

Bulông đầu sáu cạnh nhỏ (thô). Kết cấu và kích thước

Small hexagon head bolts (rough). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10498:2015

Chất lượng đất - Xác định hàm lượng hydrocacbon thơm dễ bay hơi, naphthalen và hydrocacbon halogen hóa dễ bay hơi bằng sắc ký khí. Phương pháp bẫy và sục khí kết hợp giải hấp nhiệt

Soil quality - Gas chromatographic determination of the content of volatile aromatic hydrocarbons, naphthalene and volatile halogenated hydrocarbons - Purge-and-trap method with thermal desorption

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10725:2015

Bột cacao và hỗn hợp bột cacao có đường

Cocoa powders (cocoas) and dry mixtures of cocoa and sugar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1450:1973

Gạch rỗng đất sét nung

Clay hollow brick

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10505-3:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 3: Buret pit tông

Piston-operated volumetric apparatus - Part 3: Piston burettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11281-2:2016

Thiế bị luyện tập tại chỗ – Phần 2: Thiết bị tập sức mạnh, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử.

Stationary training equipment – Part 2: Strength training equipment, additional specific safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10727:2015

Sôcôla và sản phẩm sôcôla. 16

Chocolate and chocolate products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7835-F03:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F03: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng polyamit

Textiles. Tests for colour fastness. Part F03: Specification for polyamide adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7180-3:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 3: Thử nhiệt độ

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 3: Temperature test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ