-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10812:2015Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng amprolium. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 12 Animal feeding stuffs. Determination of amprolium content. High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1793:2009Glyxerin công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật Industrial glycerin. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7921-3-7:2014Phân loại điều kiện môi trường -Phần 3-7: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Sử dụng di động và không tĩnh tại Classification of environmental conditions – Part 3-7: Classification of groups of environmental parameters and their severities – Portable and non-stationary use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8446:2010Tinh dầu. Xác định độ quay cực Essential oils. Determination of optical rotation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8424-1:2010Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Phương pháp sắc ký khí xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phần 1: Xem xét chung Food of plant origin. Multiresidue methods for the gas chromatographic determination of pesticide residues. Part 1: General considerations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4054:1998Đường ô tô - Yêu cầu thiết kế Highway - Specifications for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7996-2-15:2014Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với máy cắt tỉa hàng rào cây xanh Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-15: Particular requirements for hedge trimmers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4707:1989Tranzito. Phương pháp đo điện bão hòa Transistors. Saturation potential measuring methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7079-18:2003Thiết bị điện dùng trong hầm lò - Phần 18: Đổ đầy chất bao phủ - Dạng bảo vệ “m” Electrical apparatus for use in underground mines - Part 18: Encapsulation - Type of protection“m” |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||