Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.521 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 10526:2018Ống mềm và cụm ống cao su để hút và xả nước - Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies for water suction and discharge - Specification |
| 102 |
TCVN 10527:2018Cao su thiên nhiên (NR) - Quy trình đánh giá Natural rubber (NR) - Evaluation procedure |
| 103 |
TCVN 10684-2:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 2: Cà phê Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 2: Coffee |
| 104 |
TCVN 10684-3:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 3: Điều Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 3: Cashew |
| 105 |
TCVN 10684-4:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 4: Hồ tiêu Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 4: Pepper |
| 106 |
TCVN 10684-5:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 5: Cây dừa Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 5: Coconut free |
| 107 |
TCVN 10684-6:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 6: Chè Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 6: Tea |
| 108 |
TCVN 10684-7:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 7: Cao su Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 7: Rubber |
| 109 |
TCVN 10685-2:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 2: Lấy mẫu thử Monolithic (unshaped) refractory products - Part 2: Sampling for testing |
| 110 |
TCVN 10685-3:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 3: Đặc tính khi nhận mẫu Monolithic (unshaped) refractory products - Part 3: Characterization as received |
| 111 |
TCVN 10685-4:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 4: Xác định độ lưu động của hỗn hợp bê tông chịu lửa Monolithic (unshaped) refractory products - Part 4: Determination of consistency of castables |
| 112 |
TCVN 10685-5:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 5: Chuẩn bị và xử lý viên mẫu thử Monolithic (unshaped) refractory products - Part 5: Preparation and treatment of test pieces |
| 113 |
TCVN 10685-6:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 6: Xác định các tính chất cơ lý Monolithic (unshaped) refractory products - Part 6: Measurement of physical properties |
| 114 |
TCVN 10687-21:2018Tuabin gió – Phần 21: Đo và đánh giá đặc tính chất lượng điện năng của tuabin gió nối lưới Wind turbines – Part 21: Measurement and assessment of power quality characteristics of grid connected wind turbines |
| 115 |
TCVN 10687-22:2018Tuabin gió – Phần 22: Hướng dẫn thử nghiệm và chứng nhận sự phù hợp Wind turbines – Part 22: Guidelines for conformity testing and certification |
| 116 |
|
| 117 |
TCVN 11041-5:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 5: Gạo hữu cơ Organic agriculture – Part 5: Organic rice |
| 118 |
|
| 119 |
TCVN 11041-7:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 7: Sữa hữu cơ Organic agriculture – Part 7: Organic milk |
| 120 |
TCVN 11041-8:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 8: Tôm hữu cơ Organic agriculture – Part 8: Organic shrimp |
