-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7368:2013Kính xây dựng. Kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền va đập Glass in building. Laminated safety glass. Test methods for impact resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2698:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cát Petroleum products - Test method for distillation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6326:1997Sản phẩm dầu mỏ. Mỡ nhờn. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng Petroleum products. Lubricating grease. Detection of copper corrosion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9729-8:2013Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 8: Yêu cầu và thử nghiệm cho tổ máy phát điện công suất thấp Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 8: Requirements and tests for low-power generating sets |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5847:2016Cột điện bê tông cốt thép ly tâm Spun precast reinforced concrete poles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11041-5:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 5: Gạo hữu cơ Organic agriculture – Part 5: Organic rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||