-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7917-2:2008Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 2: Xác định kích thước Methods of test for winding wires. Part 2: Determination of dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6439:1998Mô tô. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Motorcycles. Engine test code. Net power |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7391-9:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 9: Khung nhận dạng và định lượng sản phẩm phân hủy tiềm ẩn Biological evaluation of medical devices – Part 9: Framework for identification and quantification of potential degradation products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11041-6:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 6: Chè hữu cơ Organic agriculture – Part 6: Organic tea |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||