Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.317 kết quả.
Searching result
| 11321 |
TCVN 7418:2004Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định chiều cao ngọn lửa không khói Aviation turbine fuel. Test mehtod for determination of smoke point |
| 11322 |
TCVN 7419:2004Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định axit tổng Aviation turbine fuel. Test mehtod for determination of acidity |
| 11323 |
TCVN 7420-1:2004Thông tin và tư liệu - Quản lý hồ sơ - Phần 1: Yêu cầu chung Information and documentation - Records management - Part 1: General |
| 11324 |
TCVN 7421-1:2004Vật liệu dệt. Xác định formalđehyt. Phần 1: Formalđehyt tự do và thuỷ phân (phương pháp chiết trong nước) Textiles. Determination of formaldehyde. Part 1: Free and hydrolized formaldehyde (water extraction method) |
| 11325 |
TCVN 7421-2:2004Vật liệu dệt. Xác định formalđehyt. Phần 2: Formalđehyt giải phóng (phương pháp hấp thụ hơi nước) Textiles. Determination of formaldehyde. Part 2: Released formaldehyde (vapour absorption method) |
| 11326 |
TCVN 7424-1:2004Vật liệu dệt. Xác định khả năng chịu mài mòn của vải bằng phương pháp Martindale. Phần 1: Thiết bị thử mài mòn Martindale Textiles. Determination of the abrasion resistance of fabrics by the Martindale method. Part 1: Martindale abrasion testing apparatus |
| 11327 |
TCVN 7426-1:2004Vật liệu dệt. Xác định xu hướng của vải đối với hiện tượng xù lông bề mặt và vón kết. Phần 1: Phương pháp dùng hộp thử vón kết Textiles. Determination of fabrics propensity to surface fuzzing and to pilling. Part 1: Pilling box method |
| 11328 |
TCVN 7431:2004Thuỷ tinh. Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 121 độ C. Phương pháp thử và phân cấp Glass. Hydrolytic resistance of glass grains at 121 C. Method of test and classification |
| 11329 |
TCVN 7432-1:2004Dụng cụ bằng thuỷ tinh. Độ bền nước bề mặt trong của bao bì thuỷ tinh. Phần 1: Xác định bằng phương pháp chuẩn độ và phân cấp Glassware. Hydrolytic resistance of the interior surface of glass containers. Part 1: Determination by titration method and classification |
| 11330 |
TCVN 7433-1:2004Ống và phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tốc độ chảy khối lượng. Phần 1: Phương pháp thử Thermoplastics pipes and fittings. Determination of melt mass-flow rate. Part 1: Test method |
| 11331 |
TCVN 7434-1:2004Ống nhựa nhiệt dẻo - Xác định độ bền kéo - Phần 1: Phương pháp thử chung Thermoplastics pipes - Determination of tensile properties - Part 1: General test method |
| 11332 |
TCVN 7435-1:2004Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 1: Lựa chọn và bố trí Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 1: Selection and installation |
| 11333 |
TCVN 7441:2004Hệ thống cung cấp khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) tại nơi tiêu thụ. Yêu cầu thiết kế, lắp đặt và vận hành Liquefied petroleum gas (LPG) compounds at consumption ends. Requirements in design, installation and operation |
| 11334 |
TCVN 7444-1:2004Xe lăn. Phần 1: Xác định độ ổn định tĩnh Wheel chairs. Part 1: Determination of static stability |
| 11335 |
TCVN 7445-1:2004Xi măng giếng khoan chủng loại G. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Oil well cement class G. Part 1: Technical requirements |
| 11336 |
TCVN 7446-1:2004Thép. Phân loại. Phần 1: phân loại thép không hợp kim và thép hợp kim trên cơ sở thành phần hoá học Steels. Classification. Part 1: Classification of steels into unalloyed and alloy steels based on chemical composition |
| 11337 |
TCVN 7447-1:2004Hệ thống lắp đặt điện tại các toà nhà. Phần 1: Nguyên tắc cơ bản, đánh giá các đặc tính chung, định nghĩa Electrical installations of buildings. Part 1: Fundamental principles, assessment of general characteristics, definitions |
| 11338 |
TCVN 7447-4-41:2004Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 4-41: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống điện giật Electrical installations of buildings. Part 4-41: Protection for safety. Protection against electric shock |
| 11339 |
TCVN 7447-5-51:2004Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 5-51: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Quy tắc chung Electrical installations of buildings. Part 5-51: Selection and erection of electrical equipment. Common rules |
| 11340 |
TCVN 7451:2004Cửa sổ và cửa đi bằng khung nhựa cứng U-PVC - Quy định kỹ thuật Windows and doors made from unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) extruded hollow profiles - Specifications |
