-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7434-3:2004Ống nhựa nhiệt dẻo - Xác định độ bền kéo - Phần 3: ống polyolefin Thermoplastics pipes - Determination of tensile properties - Part 3: Polyolefin pipes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6282:2003Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7427:2004Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền nước của da mềm Leather. Physical and mechanical tests. Determination of water resistance of flexible leather |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7434-1:2004Ống nhựa nhiệt dẻo - Xác định độ bền kéo - Phần 1: Phương pháp thử chung Thermoplastics pipes - Determination of tensile properties - Part 1: General test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6156:1996Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa. Phương pháp thử Pressure vessels. Safety engineering requirements of erection, use, repair. Testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7452-1:2004Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ lọt khí Windows and doors - Test methods - Part 1: Determination of air permeability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13639:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Pseudomonas aeruginosa Cosmetics – Microbiology – Detection of Pseudomonas aeruginosa |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7435-1:2004Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 1: Lựa chọn và bố trí Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 1: Selection and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 986,000 đ | ||||