-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8691:2011Hệ thống thông tin cáp sợi quang PDH. Yêu cầu kỹ thuật PDH optical fibre transmition systems. Technical requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9162:2012Công trình thủy lợi - Đường thi công - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures - Construction roads - Technical requirements for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7439:2004Ecgônômi. Đánh giá căng thẳng nhiệt bằng phép đo các thông số sinh lý Ergonomics. Evaluation of thermal strain by physiological measurements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10716:2015Đo dòng chất lỏng trong kênh hở. Phương pháp mặt cắt. Độ dốc. 26 Liquid flow measurement in open channels -- Slope-area method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7445-2:2004Xi măng giếng khoan chủng loại G - Phần 2: Phương pháp thử Oil well cement class G - Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7445-1:2004Xi măng giếng khoan chủng loại G. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Oil well cement class G. Part 1: Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7388-2:2013Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 2: Chai bằng thép tôi và ram có giới hạn bền kéo lớn hơn hoặc bằng 1100 MPa Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 2: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater than or equal to 1 100 MPa |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7435-1:2004Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 1: Lựa chọn và bố trí Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 1: Selection and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,082,000 đ | ||||