-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-7:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-7. Particular requirements for washing machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6592-4-1:2009Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 4-1: Côngtắctơ và bộ khởi động động cơ. Côngtắctơ và bộ khởi động động cơ kiểu điện-cơ Low-voltage switchgear and controlgear. Part 4-1: Contactors and motor-starters. Electromechanical contactors and motor-starters |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10868:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp c. 15 Hexagon head bolts -- Product grade C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7421-1:2004Vật liệu dệt. Xác định formalđehyt. Phần 1: Formalđehyt tự do và thuỷ phân (phương pháp chiết trong nước) Textiles. Determination of formaldehyde. Part 1: Free and hydrolized formaldehyde (water extraction method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 892,000 đ | ||||