Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.634 kết quả.
Searching result
| 821 |
TCVN 8972-1:2011Thực phẩm. Xác định vitamin A bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phần 1: Xác định 13-cis-retinol và tất cả các đồng phân trans-retinol Foodstuffs. Determination of vitamin A by high performance liquid chromatography. Part 1: Measurement of all-trans-retinol and 13-cis-retinol |
| 822 |
TCVN 8972-2:2011Thực phẩm. Xác định vitamin A bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phần 2: Xác định β-caroten Foodstuffs. Determination of vitamin A by high performance liquid chromatography. Part 2: Measurement of β-carotene |
| 823 |
TCVN 8973:2011Thực phẩm. Xác định vitamin D bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Xác định cholecalciferol (D3) hoặc Ergocalciferol (D2) Foodstuffs. Determination of vitamin D by high performance liquid chromatography. Measurement of cholecalciferol (D3) or ergocalciferol (D2) |
| 824 |
TCVN 8974:2011Thực phẩm. Xác định vitamin K1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of vitamin K1 by by high perfomance liquid chromatography (HPLC) |
| 825 |
TCVN 8975:2011Thực phẩm. Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of vitamin B2 by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 826 |
TCVN 8976:2011Thực phẩm. Xác định vitamin B6 bằng phép thử vi sinh Foodstuffs. Determination of vitamin B6 by microbiological assay |
| 827 |
TCVN 8977:2011Thực phẩm. Xác định vitamin C bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of vitamin C by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 828 |
TCVN 8978:2011Thực phẩm. Xác định folat bằng phép thử vi sinh Foodstuffs. Determination of folate by microbiological assay |
| 829 |
TCVN 8985:2011Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại - Quy tắc chung Specification and qualification of welding procedures for metallic materials - General rules |
| 830 |
TCVN 8986-1:2011Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại. Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn. Phần 1: Hàn hồ quang Specification and qualification of welding procedures for metallic materials. Welding procedure specification. Part 1: Arc welding |
| 831 |
TCVN 8990:2011Thép lá cacbon cán nguội mạ thiếc điện phân liên tục chất lượng thương mại và dập vuốt Continuous electrolytic tin-coated cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
| 832 |
|
| 833 |
TCVN 8992:2011Thép có thể nhiệt luyện và thép hợp kim - cấp chất lượng bề mặt thép thanh tròn và thép dây cán nóng - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp Heat-treatable and alloy steels -- Surface quality classes for hot-rolled round bars and wire rods -- Technical delivery conditions |
| 834 |
TCVN 8993:2011Thép cán nguội phủ crom/crom oxit bằng điện phân Cold-reduced electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel |
| 835 |
TCVN 8994:2011Thép tấm đen cán nguội dạng cuộn dùng cho sản xuất thép tấm mạ thiếc hoặc thép tấm mạ điện crom/crom oxit Cold-reduced blackplate in coil form for the production of tinplate or electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel |
| 836 |
|
| 837 |
|
| 838 |
|
| 839 |
TCVN 8998:2011Thép cacbon và thép hợp kim thấp - Phương pháp phân tích bằng quang phổ phát xạ chân không Standard Test Method for Atomic Emission Vacuum Spectrometric Analysis of Carbon and Low-Alloy Steel |
| 840 |
TCVN 8026-1:2010Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 1: Yêu cầu chung Aseptic processing of health care products. Part 1: General requirements |
