Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.337 kết quả.

Searching result

581

TCVN ISO 22003-1:2025

An toàn thực phẩm – Phần 1: Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

Food safety – Part 1: Requirements for bodies providing audit and certification of food safety management systems

582

TCVN ISO 56001:2025

Hệ thống quản lý đổi mới – Các yêu cầu

Innovation management system – Requirements

583

TCVN ISO/IEC 17043:2025

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu chung đối với năng lực của tổ chức cung cấp thử nghiệm thành thạo

Conformity assessment — General requirements for the competence of proficientcy testing providers

584

TCVN ISO/IEC 17060:2025

Đánh giá sự phù hợp – Quy tắc thực hành tốt

Conformity assessment — Code of good practice

585

TCVN ISO/IEC 42001:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Hệ thống quản lý

Information technology – Artificial intelligence – Management system

586

TCVN XI-1:2025

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines

587

TCVN 10382:2024

Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - Thuật ngữ và định nghĩa chung

Cultural Heritage and related matters – General terms and definitions

588

TCVN 10685-7:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 7: Thử nghiệm trên các sản phẩm định hình trước

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 7: Tests on pre–formed shapes

589

TCVN 10685-8:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 8: Xác định các tính chất bổ sung

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 8: Determination of complementary properties

590

TCVN 10778:2024

Hồ chứa nước – Xác định các mực nước đặc trưng

Reservoir – Determination of specific water levels

591

TCVN 11206-5:2024

Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 5: Liên kết cơ học

Timber structures — Determination of characteristic values — Part 5: Mechanical connections

592

TCVN 11511:2024

Rau đông lạnh nhanh

Quick frozen vegetables

593

TCVN 12197:2024

An toàn thông tin – Mã hóa có xác thực

Information security – Authenticated encryption

594

TCVN 12371-2-13:2024

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng cà chua (Tomato ringspot virus – ToRSV)

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-13: Particular requirements for Tomato ringspot virus (T0RSV)

595

TCVN 12371-2-14:2024

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng thuốc lá (Tobacco ringspot virus – TRSV)

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-14: Particular requirements for Tobacco ringspot virus (TRSV)

596

TCVN 12371-2-15:2024

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus nhăn nâu quả cà chua (Tomato brown rugose fruit virus – ToBRFV)

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-15: Particular requirements for Tomato brown rugose fruit virus (T0BRFV)

597

TCVN 12371-2-16:2024

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus khảm lá sắn Sri Lanka (Sri Lankan cassava mosaic virus – SLCMV)

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-16: Particular requirements for Sri Lankan cassava mosaic virus (SLCMV)

598

TCVN 12372-2-4:2024

Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật – Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định cỏ ma ký sinh thuộc chi Striga

Procedure for diagnostic of weeds – Part 2-4: Particular requirements for diagnostic procedure of Witch weeds belonging to Striga genus

599

TCVN 12636-16:2024

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 16: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng nước sông vùng ảnh hưởng thủy triều

Hydro – Meteorological Observations – Part 16: River flow discharge data processing on tidal affected zones

600

TCVN 12636-17:2024

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 17: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng chất lơ lửng nước sông

Hydro – Meteorological Observations – Part 17:River suspended sediment discharge data processing

Tổng số trang: 867