• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3121-1:2022

Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định kích thước hạt lớn nhất của cốt liệu

Mortar for masonry – Test methods – Part 1: Determination of maximum particle size of aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3117:2022

Bê tông - Phương pháp xác định độ co

Hardened concrete – Test method for shrinkage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13525:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với sản phẩm – Xác định tổng nhiệt lượng khi cháy (nhiệt trị)

Reaction to fire tests for products – Determination of the gross heat of combustion (calorific value)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 13934:2024

Phương pháp xác định khả năng ức chế ăn mòn thép trong bê tông của phụ gia bằng điện trở phân cực trong nước chiết hồ xi măng

Test method for Determination of Corrosion Inhibiting for Steel of Admixtures in Concrete by Polarization Resistance in Cementitious Slurries

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6415-7:2005

Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ bền mài mòn bề mặt đối với gạch men phủ men

Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 7: Determination of resistance to surface abrasion for glazed tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6272:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển

Rules for cargo handling appliances of ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5959:1995

Yêu cầu chung đối với tổ chức chứng nhận chuyên gia

General criteria for certification bodies operating cetification of personnel

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 14379:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Azotobacter beijerinckii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Azotobacter beijerinckii by the colony count technique and confirmation by gene sequencing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7949-1:2008

Vật liệu chịu lửa cách nhiệt định hình. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường

Shaped insulating refractories. Test methods. Part 1: Determination of cold crushing strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6415-6:2005

Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ bền mài mòn sâu đối với gạch không phủ men

Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 6: Determination of resistance to deep abrasion for unglazed tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6259-8A:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8A: Sà lan thép

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8A: Steel Barges

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7464:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) dùng cho ô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Specific components in fuel system using compressed natural for automotive vehicles. Requirements and test methods in type approval

444,000 đ 444,000 đ Xóa
13

TCVN 5438:2004

Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Cements - Terminology and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 13523-2:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính lan truyền lửa – Phần 2: Tính lan truyền lửa theo phương ngang trên sản phẩm xây dựng và giao thông đặt thẳng đứng

Reaction to fire tests – Spread of flame – Part 2: Lateral spread on building and transport products in vertical configuration

172,000 đ 172,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,616,000 đ