• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13607-6:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 6: Giống chuối

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 6: Banana varieties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11902:2017

Gỗ dán - Yêu cầu kỹ thuật

Plywood - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8606-8:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 8: Đồng hồ áp suất

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 8: Pressure indicator

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6754:2007

Mã số và mã vạch vật phẩm. Số phân định ứng dụng GS1

Article number and barcode. GS1 application identifiers

232,000 đ 232,000 đ Xóa
5

TCVN 4674:1989

Vít định vị. Cơ tính và phương pháp thử

Fixing screws. Mechanical properties and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8512:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Steel and cast iron. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12856:2020

Thiết bị vận chuyển liên tục và các hệ thống - Yêu cầu an toàn và yêu cầu tương thích điện từ (EMC) cho thiết bị lưu trữ vật liệu rời trong silo, bunke, thùng chứa và phễu chứa

Continuous handling equipment and systems - Safety and EMC requirements for the equipment for the storage of bulk materials in silos, bunkers, bins and hoppers

204,000 đ 204,000 đ Xóa
8

TCVN 11277:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt - Đánh giá độ kín của các bộ phận và mối nối

Refrigerating systems and heat pumps - Qualification of tightness of components and joints

164,000 đ 164,000 đ Xóa
9

TCVN 13433-2:2024

Chế phẩm bảo quản gỗ – Phần 2: Nhóm chế phẩm hòa tan trong dung môi hữu cơ

Wood preservatives — Part 2: Organic solvent - borne preservatives

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ