Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 830 kết quả.

Searching result

41

TCVN 2100-2:2007

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (độ bền va đập). Phần 2: Phép thử tải trọng rơi, vết lõm có diện tích nhỏ

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 2: Falling-weight test, small-area indenter

42

TCVN 2106:2007

Vật liệu dệt. Ký hiệu trên nhãn hướng dẫn sử dụng

Textiles. Care labelling code using symbols

43

TCVN 2229:2007

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Phép thử già hoá nhanh và độ chịu nhiệt

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Accelerated ageing and heat resistance test

44

TCVN 2230:2007

Sàng thử nghiệm. Lưới kim loại đan, tấm kim loại đột lỗ và lưới đột lỗ bằng điện. Kích thước lỗ danh nghĩa

Test sieves. Metal wire cloth, perforated metal plate and electroformed sheet. Nominal sizes of openings

45

TCVN 2263-1:2007

Dung sai chung - Phần 1: Dung sai của các kích thước dài và góc không chỉ dẫn dung sai riêng

General tolerances - Part 1: Tolerances for linear and angular dimensions without individual tolerance indications

46

TCVN 2263-2:2007

Dung sai chung - Phần 2: Dung sai hình học đối với các yếu tố không chỉ dẫn dung sai riêng

General tolerances - Part 2: Geometrical tolerances for features without individual tolerance indications

47

TCVN 2265:2007

Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho gà

Animal feeding stuffs - Compound feeds for chickens

48

TCVN 251:2007

Than đá. Phân tích cỡ hạt bằng sàng

Hard coal. Size analysis by sieving

49

TCVN 2511:2007

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS) - Nhám bề mặt: Phương pháp Profin - Các thông số của mẫu Profin

Geometrical Product Specifications (GPS) - Surface texture: Profile method - Motif parameters

50

TCVN 252:2007

Than. Phương pháp xác định đặc tính khả tuyển

Coal. Test method for determining the washability characteristics

51

TCVN 255:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Solid mineral fuels. Determination of carbon and hydrogen. High temperature combustion method

52

TCVN 256-4:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 4: Table of hardness values

53

TCVN 257-1:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 1: Phương pháp thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 1: Test method (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

54

TCVN 257-2:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

55

TCVN 257-3:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T)

56

TCVN 2573-1:2007

Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 1: Đặc điểm kỹ thuật chung, yêu cầu an toàn, kích thước vỏ bảo vệ và khoảng không gian trống

Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 1: General specifications, safety requirements, dimensions for master shield and clearance zone

57

TCVN 258-1:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 1: Phương pháp thử

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 1: Test method

58

TCVN 258-2:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 2: Test method

59

TCVN 258-3:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks

60

TCVN 258-4:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 4: Tables of hardness values

Tổng số trang: 42