-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3062-1:2007Mũi doa. Phần 1: Mũi doa tay Reamers. Part 1: Hand reamers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2694:2007Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ ăn mòn đồng bằng phép thử tấm đồng Petroleum products. Test method for detemination of corrosiveness to copper by copper strip test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 258-2:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử Metallic materials. Vickers hardness test. Part 2: Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2080:2007ớt chilli và ớt capsicum, nguyên quả hoặc xay (dạng bột). Các yêu cầu Chillies and capsicums, whole or ground (powdered). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||