-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10355:2014Thép lá các bon mạ kẽm nhúng nóng liên tục - Chất lượng thương mại và chất lượng kéo Continuous hot-dip zinc-coated carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13081-1:2020Thành phần điện tử – Bảo quản lâu dài các linh kiện bán dẫn điện tử – Phần 1: Quy định chung Electronic components – Long-term storage of electronic semiconductor devices – Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8424-2:2010Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Phương pháp sắc ký khí xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phần 2: Phương pháp chiết và làm sạch Food of plant origin. Multiresidue methods for the gas chromatographic determination of pesticide residues. Part 2: Methods for extraction and cleanup |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10861:2015Hướng dẫn sử dụng ước lượng độ lặp lại, độ tái lập và độ đúng trong ước lượng độ không đảm bảo đo Guidance for the use of repeatability, reproducibility and trueness estimates in measurement uncertainty estimation |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8340:2010Nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Xác định hàm lượng độc tố gây mất trí nhớ (ASP). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Bivalve molluscs. Determination of amnestic shellfish poisons (ASP) content. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4435:2000Tấm sóng amiăng xi măng. Phương pháp thử Asbestos-cement corrugated sheets. Method of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4856:2015Latex cao su thiên nhiên cô đặc - Xác định trị số KOH Rubber, natural latex concentrate - Determination of KOH number |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8432:2010Tiêu chuẩn chung đối với phomat chế biến và phomat chế biến dạng phết. General standard for process(ed) cheese and spreadable process(ed) cheese |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4325:1986Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Animal feeding stuffs. Sampling and preparation of samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9188:2012Amiăng crizôtin để sản xuất tấm sóng amiăng xi măng Chrysotile asbestos for asbestos. Cement corrugated sheets. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12180-1:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 1: Cơ sở của một dự án tái sử dụng cho tưới Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 1: The basis of a reuse project for irrigation |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7764-3:2007Thuốc thử dùng trong phân tích hoá học. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật. Seri thứ hai Reagents for chemical analysis. Part 3: Specifications. Second series |
536,000 đ | 536,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2100-1:2007Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (độ bền va đập). Phần 1: Phép thử tải trọng rơi, vết lõm có diện tích lớn Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 1: Falling-weight test, large-area indenter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,992,000 đ | ||||