Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.226 kết quả.

Searching result

521

TCVN ISO 14066:2025

Thông tin môi trường – Yêu cầu năng lực đối với đoàn xác nhận giá trị sử dụng và đoàn kiểm tra xác nhận thông tin môi trường

Environmental information – Competence requirements for teams validating and verifying environmental information

522

TCVN ISO 14068-1:2025

Quản lý biến đổi khí hậu – Chuyển đổi phát thải ròng bằng không – Phần 1: Trung hòa các–bon

Climate change management – Transition to net zero – Part 1: Carbon neutrality

523

TCVN ISO 14083:2025

Khí nhà kính – Định lượng và báo cáo phát thải khí nhà kính phát sinh từ vận hành chuỗi vận chuyển.

Greenhouse gases – Quantification and reporting of greenhouse gas emissions arising from transport chain operations

524

TCVN ISO 14091:2025

Thích ứng biến đổi khí hậu – Hướng dẫn về tính dễ bị tổn thương, tác động và đánh giá rủi ro

Adaptation to climate change – Guidelines on vulnerability, impacts and risk assessment

525

TCVN ISO 14093:2025

Cơ chế tài chính cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu của địa phương – Các khoản tài trợ để chống chịu khí hậu dựa trên kết quả hoạt động – Các yêu cầu và hướng dẫn

Mechanism for financing local adaptation to climate change – Performance-based climate resilience grants – Requirements and guidelines

526

TCVN ISO 14097:2025

Quản lý khí nhà kính và các hoạt động liên quan – Khuôn khổ bao gồm các nguyên tắc, yêu cầu để đánh giá, báo cáo các hoạt động đầu tư và tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu

Greenhouse gas management and related activities – Framework including principles and requirements for assessing and reporting investments and financing activities related to climate change

527

TCVN ISO 15189:2025

Phòng xét nghiệm y tế – Yêu cầu về chất lượng và năng lực

Medical laboratories − Requirements for quality and competence

528

TCVN ISO 19142:2025

Thông tin địa lý – Dịch vụ đối tượng địa lý trên web

Geographic information – Web Feature Service

529

TCVN ISO 22003-1:2025

An toàn thực phẩm – Phần 1: Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

Food safety – Part 1: Requirements for bodies providing audit and certification of food safety management systems

530

TCVN ISO 56001:2025

Hệ thống quản lý đổi mới – Các yêu cầu

Innovation management system – Requirements

531

TCVN ISO/IEC 17043:2025

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu chung đối với năng lực của tổ chức cung cấp thử nghiệm thành thạo

Conformity assessment — General requirements for the competence of proficientcy testing providers

532

TCVN ISO/IEC 17060:2025

Đánh giá sự phù hợp – Quy tắc thực hành tốt

Conformity assessment — Code of good practice

533

TCVN ISO/IEC 42001:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Hệ thống quản lý

Information technology – Artificial intelligence – Management system

534

TCVN XI-1:2025

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines

535

Sửa đổi 1:2024 TCVN I-4:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu

Set of national standards for medicines – Part 4: Materia medica and drugs from materia medica

536

Sửa đổi 1:2024 TCVN II:2012

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

537

TCVN 10382:2024

Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - Thuật ngữ và định nghĩa chung

Cultural Heritage and related matters – General terms and definitions

538

TCVN 10685-7:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 7: Thử nghiệm trên các sản phẩm định hình trước

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 7: Tests on pre–formed shapes

539

TCVN 10685-8:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 8: Xác định các tính chất bổ sung

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 8: Determination of complementary properties

540

TCVN 10778:2024

Hồ chứa nước – Xác định các mực nước đặc trưng

Reservoir – Determination of specific water levels

Tổng số trang: 862