-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14324:2025Hệ thống công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tập trung – Yêu cầu kỹ thuật Centralized rural domestic water supply systems – Technical Requirements |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5716:1993Gạo. Phương pháp xác định hàm lượng amyloza Rice. Determination of amyloza content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13233-3:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 3: Tay máy Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 3: Manipulation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7681-2:2025Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 2: Kiểm hình học máy có trục chính mang phôi thẳng đứng Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 2: Geometric test for machines with a vertical workholding spindle |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 498,000 đ | ||||