Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.521 kết quả.

Searching result

401

TCVN 12308:2018

Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Phép thử tách kết dính nội của tổ hợp polyetylen (PE) nung chảy bằng điện

Plastics pipes and fittings – Crushing decohesion test for polyethylene (PE) electrofusion assemblies

402

TCVN 12309:2018

Phụ tùng cho ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định độ cứng vòng

Thermoplastics fittings – Determination of ring stiffness

403

TCVN 12310-2:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng - Phần 2: Thuật ngữ về sản xuất bột giấy

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 2: Pulping terminology

404

TCVN 12310-3:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng – Phần 3: Thuật ngữ về sản xuất giấy

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 3: Paper-making terminology

405

TCVN 12310-4:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng - Phần 4: Các loại giấy và các tông và các sản phẩm được gia công

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 4: Paper and board grades and converted products

406

TCVN 12310-5:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng – Phần 5: Tính chất của bột giấy, giấy và các tông

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 5: Properties of pulp, paper and board

407

TCVN 12311-1:2018

Bột giấy, giấy và các tông – Xác định vi sinh vật – Phần 1: Đếm vi khuẩn và bào tử vi khuẩn dựa trên sự đánh tơi mẫu

Pulp, paper and board – Microbiological examination – Part 1: Enumeration of bacteria and bacterial spores based on disintegration

408

TCVN 12312:2018

Giấy và các tông – Xác định độ quăn khi treo một mẫu thử theo phương thẳng đứng

Paper and board – Determination of curl using a single vertically suspended test piece

409

TCVN 12313-1:2018

Bột giấy tái chế – Ước lượng chất dính và chất dẻo – Phần 1: Phương pháp quan sát bằng mắt thường

Recycled pulps – Estimation of Stickies and Plastics – Part 1: Visual method

410

TCVN 12313-2:2018

Bột giấy tái chế – Ước lượng chất dính và chất dẻo – Phần 2: Phương pháp phân tích hình ảnh

Recycled pulps – Estimation of stickies and plastics – Part 2: Image analysis method

411

TCVN 12314-1:2018

Chữa cháy- Bình chữa cháy tự động kích hoạt- Phần 1: Bình bột loại treo

Fire fighting - Automatic diffusion fire extinguishers - Part 1: Hanging type dry powder fire extinguishers

412

TCVN 12316:2018

Lớp phủ mặt đường Micro-Surfacing - Thiết kế hỗn hợp, thi công và nghiệp thu

413

TCVN 12317:2018

Công trình đê điều - Đánh giá an toàn đê sông

Dyke works - River dike safety evaluation

414

TCVN 12318:2018

Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật thiết kế, thi công và nghiệm thu cống lắp ghép

Hydraulic Structures Design construction and acceptance technical requirements of Assembled sluice

415

TCVN 12319-1:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl

Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method

416

TCVN 12319-2:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 2: Phương pháp đốt cháy Dumas

Beer – Determination of total nitrogen content – Part 2: Dumas combustion method

417

TCVN 12320:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ amin tự do – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of free amino nitrogen content – Spectrophotometric method

418

TCVN 12321:2018

Bia – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method

419

TCVN 12322:2018

Bia – Xác định hàm lượng flavanoid – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of flavanoids content – Spectrophotometric method

420

TCVN 12323:2018

Bia – Xác định pH

Beer – Determination of pH

Tổng số trang: 77