-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8238:2009Mạng viễn thông. Cáp thông tin kim loại dùng trong mạng điện thoại nội hạt Telecommunication network. Metallic cables for local telephone networks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9943-2:2013Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 2 : Nguyên tắc kỹ thuật và hướng dẫn Guide for specification of product properties and classes -- Part 2: Technical principles and guidance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12317:2018Công trình đê điều - Đánh giá an toàn đê sông Dyke works - River dike safety evaluation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 492,000 đ | ||||