Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 548 kết quả.

Searching result

321

TCVN 7452-2:2004

Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ kín nước

Windows and doors - Test methods - Part 2: Determination of watertighness

322

TCVN 7452-3:2004

Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ bền áp lực gió

Windows and doors - Test methods - Part 3: Determination of wind resistance

323

TCVN 7452-4:2004

Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ bền góc hàn thanh profile U-PVC

Windows and doors - Test methods - Part 4: Determination of strength of welded corners for U-PVC profiles

324

TCVN 7452-5:2004

Cửa sổ và cửa đi - Cửa đi - Phần 5: Xác định lực đóng

Windows and doors - Doorsets - Part 5: Determination of closing force

325

TCVN 7452-6:2004

Cửa sổ và cửa đi - Cửa đi - Phần 6: Thử nghiệm đóng và mở lặp lại

Windows and doors - Doorsets - Part 6: Repeated opening and closing test

326

TCVN 7453:2004

Vật liệu chịu lửa - Thuật ngữ và định nghĩa

Refractories - Terms and definitions

327

TCVN 7454:2004

Phân định và thu thập dữ liệu tự động. Danh mục tên dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số EAN.UCC

Automatic identification and data capture. List of data names used for describing trade items marked with EAN.UCC numbers

328

TCVN 7455:2004

Kính xây dựng. Kính tôi nhiệt an toàn

Glass in building. Thermally toughened safety glass

329

TCVN 7456:2004

Kính xây dựng. Kính cốt lưới thép

Glass in building. Wired glass

330

TCVN 7457:2004

Yêu cầu chung đối với các tổ chức điều hành hệ thống chứng nhận sản phẩm

General requirements for bodies operating product certification systems

331

TCVN 7458:2004

Yêu cầu chung đối với các tổ chức điều hành việc đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý môi trường

General requirements for bodies operating assessment and certification/registration of environmental management systems (EMS)

332

TCVN 7145:2003

Quy phạm đo dung tích tàu biển

Rules for the tonnage measurement of sea-going ships

333

TCVN 7245:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ nitơ oxit (NOx) trong khí thải

Health care solid waste incinerator. Determination method of nitrogen oxides (NOx) concentration in fluegas

334

TCVN 7345:2003

Xe máy. Đèn chiếu sáng phái trước lắp đèn sợi đốt phát ra chùm sáng xa và chùm sáng gần. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Mopeds. Headlamps equipped with filament lamps, emitting a driving beam and passing beam. Reqirements and test methods in type approval

335

TCVN 4536:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A01: Quy định chung

Textiles. Tests for colour fastness. Part A01: General principles of testing

336

TCVN 4537-1:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C01: Độ bền màu với giặt: Phép thử 1

Textiles. Tests for colour fastness. Part C01: Colour fastness to washing: Test 1

337

TCVN 4537-2:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C02: Độ bền màu với giặt: Phép thử 2

Textiles. Tests for colour fastness. Part C02: Colour fastness to washing: Test 2

338

TCVN 4537-3:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C03: Độ bền màu với giặt: Phép thử 3

Textiles. Tests for colour fastness. Part C03: Colour fastness to washing: Test 3

339

TCVN 4537-4:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C04: Độ bền màu với giặt: Phép thử 4

Textiles. Tests for colour fastness. Part C04: Colour fastness to washing: Test 4

340

TCVN 4537-5:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C05: Độ bền màu với giặt: phép thử 5

Textiles. Tests for colour fastness. Part C05: Colour fastness to washing: Test 5

Tổng số trang: 28