• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2971:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11092:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Bảo quản bằng phương pháp ướp muối xếp lớp

Leather – Raw hides of cattle and horses – Preservation by stack salting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5850:1994

Thuỷ tinh cách điện đường dây kiểu treo

Suspension glass insulators for overhead lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7915-3:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 3: Tổ hợp van an toàn và đĩa nổ

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 3: Safety valves and bursting disc safety devices in combination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN XI-2:2025

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược

Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6566:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. ô tô lắp động cơ cháy do nén. Phương pháp đo khí thải gây ô nhiễm trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Automobiles equipped with compression ignition engine. Measurement method of gaseous pollutants in type approval test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5457:1991

Chất hoạt động bề mặt. Chất dùng để ngâm kiềm. Đánh giá độ hoạt tính của các sản phẩm thấm nước dùng để ngâm kiềm bằng phương pháp xác định độ co của sợi bông

Surface active agents. Mercerizing agents. Evaluation of the activity of wetting products for mercerization by determination of the shrinkage rate of cotton

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ