Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 445 kết quả.

Searching result

321

TCVN 12810:2019

Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng kẽm – Phương pháp trao đổi ion/chuẩn độ EDTA

Zinc and sulfide concentrates - Determination of zinc – Ion-exchange/EDTA titrimetric method

322

TCVN 12811:2019

Tinh quặng chì sulfua – Xác định hàm lượng vàng và bạc – Phương pháp nhiệt nghiệm và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa sử dụng xỉ hoá hoặc cupen hoá

Lead and sulfide concentrates - Determination of gold and silver – Fire assay and flame atomic absorption spectrometric method using scorification or cupellation

323

TCVN 12812:2019

Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng kẽm – Phương pháp kết tủa hydroxit và chuẩn độ EDTA

Zinc and sulfide concentrates - Determination of zinc – Hydroxide precipitation and EDTA titrimetric method

324

TCVN 12813:2019

Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp phân huỷ axit và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Zinc and sulfide concentrates - Determination of silver – Acid dissolution and flame atomic absorption spectrometric method

325

TCVN 12814:2019

Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng vàng và bạc – Phương pháp nhiệt nghiệm và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa sử dụng xỉ hoá hoặc cupen hoá

Zinc and sulfide concentrates - Determination of gold and silver – Fire assay and flame atomic absorption spectrometric method using scorification or cupellation

326

TCVN 12815:2019

Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp phân huỷ axit/chiết dung môi/quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Zinc and sulfide concentrates - Determination of gold – Acid dissolution/solvent extraction flame atomic absorption spectrometric method

327

TCVN 12816-1:2019

Sơn bảo vệ kết cấu thép – Đánh giá độ bám dính của lớp phủ và các tiêu chí chấp nhận – Phần 1: Phép thử kéo nhổ (pull-off)

Corrosion protection of steel structures by protective paint systems – Assessment of, and acceptance criteria for, the adhesion/cohesion (fracture strength) of a coating – Part 1: Pull-off testing

328

TCVN 12816-2:2019

Sơn bảo vệ kết cấu thép – Đánh giá độ bám dính của lớp phủ và các tiêu chí chấp nhận – Phần 2: Phép thử cắt ô và cắt chữ X

Corrosion protection of steel structures by protective paint systems – Assessment of, and acceptance criteria for, the adhesion/cohesion (fracture strength) of a coating – Part 2: Cross-cut testing and X-cut testing

329

TCVN 12817:2019

Bê tông nhựa - Phương pháp chế bị và xác định độ chặt của mẫu thử bằng thiết bị đầm xoay Superpave

330
331

TCVN 12825:2019

Máy lâm nghiệp và làm vườn - Phương pháp thử độ ồn cho các loại máy cầm tay sử dụng động cơ đốt trong - Phương pháp cơ học (độ chính xác 2)

Forestry and gardening machinery — Noise test code for portable hand-held machines with internal combustion engine — Engineering method (Grade 2 accuracy)

332

TCVN 12826:2019

Máy lâm nghiệp và làm vườn - Phương pháp thử rung động cho các loại máy cầm tay sử dụng động cơ đốt trong - Rung động tại tay cầm

Forestry and gardening machinery — Vibration test code for portable hand-held machines with internal combustion engine — Vibration at the handles

333

TCVN 12827:2019

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng rau quả tươi

Traceability – Requirements for supply chain of fresh fruits and vegetables

334

TCVN 12828:2019

Nước giải khát

Water-based beverages

335

TCVN 12837:2019

Du lịch và các dịch vụ liên quan – Yêu cầu và khuyến nghị đối với hoạt động bãi tắm biển

Tourism and related services – Requirements and recommendations for beach operation

336

TCVN 12838:2019

Thiết bị tập thể dục – Bàn nhảy chống – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Horses and bucks – Functional and safety requirements, test methods

337

TCVN 12839:2019

Thiết bị thể dục – Cầu thăng bằng – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Balancing beams – Functional and safety Requirements and test methods

338

TCVN 12840:2019

Thiết bị thể dục – Vòng treo – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Hanging rings – Functional and safety requirements, test methods

339

TCVN 12841:2019

Vật liệu hình ảnh – Phim nhựa an toàn đã gia công – Thực hành bảo quản

Imaging materials – Processed safety photographic films – Storage practices

340

TCVN 12842:2019

Vật liệu hình ảnh – Băng từ đế polyeste – Thực hành bảo quản

Imaging materials – Polyester-base magnetic tape – Storage practices

Tổng số trang: 23