Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 257 kết quả.

Searching result

201

TCVN 5236:1990

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ trắng trên vải

Textiles. Test of colour fastness. Method for the instrumental assessment of whiteness

202

TCVN 5237:1990

Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi sử lý ướt

Textiles. Knitting articles. Determination of dimensional change after wet treatment

203

TCVN 5238:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định độ giãn khi may trên máy khâu công nghiệp

Sewing thread. Determination of elongation during sewing

204

TCVN 5239:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định số lần đứt trên máy khâu công nghiệp

Sewing thread. Determination of breaking times on industrial sewing machines

205

TCVN 5240:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định lực kéo đứt vòng chỉ

Sewing thread. Determination of loop breaking tension load

206

TCVN 5241:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định đường kính trên dụng cụ đo độ dày

Sewing thread - Method for determination of diameter on thickness tester

207

TCVN 5242:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định độ xoắn cân bằng

Sewing thread. Determination of balance twist

208

TCVN 5243:1990

Quần áo bảo hộ lao động chống nóng và lửa. Kiến nghị chung cho người sử dụng và chịu trách nhiệm , sử dụng

Clothing for protection against heat and fire. General recommendations for users and for those in charge of such users

209

TCVN 5244:1990

Sản phẩm rau. Phương pháp xác định hàm lượng clorua

Vegetable products. Determination of chloride content

210

TCVN 5245:1990

Rau quả và sản phẩm chế biến. Phương pháp xác định hàm lượng axit dễ bay hơi

Fruits, vegetables and derived products. Determination of volatile acids content

211

TCVN 5246:1990

Sản phẩm rau và quả chế biến. Phương pháp chuẩn độ và so màu xác định hàm lượng axit oxalic (Vitamin C)

Fruits, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid (Vitamin C) content by titrimetic and photometric methods

212

TCVN 5247:1990

Đồ hộp thịt và thịt rau. Phương pháp xác định hàm lượng nitrit và nitrat

Canned meat and meat with vegetables. Determination of nitrite and nitrate contents

213

TCVN 5248:1990

Cà phê - Thuật ngữ và giải thích về thử nếm

Coffee - Vocabulary and determination

214

TCVN 5249:1990

Cà phê - Phương pháp thử nếm

Coffee - Methods of cup-test

215

TCVN 5250:1990

Cà phê rang. Yêu cầu kỹ thuật

Roasted coffee. Specifications

216

TCVN 5251:1990

Cà phê bột. Yêu cầu kỹ thuật

Ground coffee. Specifications

217

TCVN 5252:1990

Cà phê bột - Phương pháp thử

Milled coffee - Methods for determination

218

TCVN 5253:1990

Cà phê - Phương pháp xác định hàm lượng tro

Coffee - Determination of ash contents

219

TCVN 5254:1990

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hàm lượng kali dễ tiêu

Cultivated soil. Determination of dissolvable available potassium content

220

TCVN 5255:1990

Đất trồng trọt - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu

Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen

Tổng số trang: 13