-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6538:2007Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5801:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Quy định chung về hoạt động giám sát kỹ thuật và phân cấp tầu Rules for the construction and classification of river ships. General regulations for technical supervision and classification |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5248:1990Cà phê - Thuật ngữ và giải thích về thử nếm Coffee - Vocabulary and determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 280,000 đ |