-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7035:2002Cà phê bột. Xác định độ ẩm. Phương pháp xác định sự hao hụt khối lượng ở 103oC (Phương pháp thông thường) Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Method by determination of loss in mass at 103oC (Routine method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5492:1991Xà phòng gội đầu và tắm dạng lỏng (SAMPUN). Phương pháp xác định hàm lượng chất hoạt động bề mặt Shampoo for hairs and bath. Determination of surface active agent content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5253:1990Cà phê - Phương pháp xác định hàm lượng tro Coffee - Determination of ash contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |