• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13089:2020

Chất lượng nước – Xác định thế oxy hóa khử

Water quality – Determination of oxidation-reduction potential

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-14:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng trong nhà bếp:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-14: Particular requirements for kitchen machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11344-33:2018

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 33: Khả năng chịu ẩm tăng tốc – Nồi hấp không thiên áp

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 33: Accelerated moisture resistance – Unbiased autoclave

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11344-26:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 26: Thử nghiệm độ nhạy với phóng tĩnh điện (ESD) – Mô hình cơ thể người (HBM)

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 26: Electrostatic discharge (ESD) sensitivity testing – Human body model (HBM)

232,000 đ 232,000 đ Xóa
5

TCVN 5253:1990

Cà phê - Phương pháp xác định hàm lượng tro

Coffee - Determination of ash contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 582,000 đ