Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 830 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 12007:2017Ống mềm và hệ ống cao su và chất dẻo dùng cho hệ thống phân phối nhiên liệu đã xác định. Quy định kỹ thuật Rubber and plastic hoses and hose assemblies for measured fuel dispensing systems -- Specification |
| 2 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-1A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1A: Qui định chung về hoạt động giám sát Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1A: General regulations for the supervision |
| 3 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-1B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1B: Qui định chung về phân cấp Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1A: General regulations for the classification |
| 4 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-2A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull construction and equipment of ships of 90 metres and over in length |
| 5 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-2B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị của tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2B: Hull construction and equipment of ships of 20 metres and less than 90 metres in length |
| 6 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-3:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 3: Hệ thống máy tàu Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 3: Machinery installations |
| 7 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-4:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 4: Electrical installations |
| 8 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-8D:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8D: Tàu chở xô khí hoá lỏng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8D: Ships carrying liquefied gases in bulk |
| 9 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-8E:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Phần 8E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm Rules for the classification and construction of sea-going steel ships - Part 8E: Ships carrying dangerous chemicals in bulk |
| 10 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-8F:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships |
| 11 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6276:2003Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu Rules for Marine pollution Prevention Systems of Ship |
| 12 |
TCVN 1044:2007Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Dụng cụ đo thể tích bằng thuỷ tinh. Phương pháp sử dụng và thử dung tích Laboratory glassware. Volumetric glassware. Methods for use and testing of capacity |
| 13 |
TCVN 1048:2007Thủy tinh. Độ bền ăn mòn bởi axit clohydric ở 100 độ C. Phương pháp phổ phát xạ ngọn lửa hoặc phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Glass. Resistance to attack by hydrochloric acid at 100 degrees C. Flame emission or flame atomic absorption spectrometric method |
| 14 |
TCVN 136:2007Máy công cụ. Côn kẹp chặt chuôi dụng cụ Machine tools. Self-holding tapers for tool shanks |
| 15 |
TCVN 1454:2007Chè đen. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản Black tea. Definition and basic requirements |
| 16 |
TCVN 1526-1:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ Animal feeding stuffs. Determination of calcium content. Part 1: Titrimetric method |
| 17 |
TCVN 1537:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi, đồng, sắt, magiê, mangan, kali, natri và kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Animal feeding stuffs. Determination of the contents of calcium, copper, iron, magnesium, manganese, potassium, sodium and zinc. Method using atomic absorption spectrometry |
| 18 |
TCVN 1547:2007Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho lợn Animal feeding stuffs - Compound feeds for pigs |
| 19 |
|
| 20 |
|
