• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2771:1978

Calip nút dập không qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước

Punched cylindrical plug gauges (not go side) with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5428:1991

Máy biến áp điện lực. Phương pháp đo cường độ phóng điện cục bộ ở điện áp xoay chiều

Power transformers. Methods of measuring partial discharge intensiveness during AC voltage testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12619-2:2019

Gỗ - Phân loại - Phần 2: Theo tính chất vật lý và cơ học

Wood – Classification – Part 2: Classification by wood physical and mechanical properties

180,000 đ 180,000 đ Xóa
4

TCVN 2728:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định độ ẩm

Concentrate of chromium ore. Determination of hydroscopic moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13550-2:2022

Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước ─ Phần 2: Thông tin cho người tiêu dùng

Floating leisure articles for use on and in the water ─ Part 2: Consumer information

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 12237-2-8:2019

An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp và bộ cấp nguồn dùng cho chuông

Safety of transformers, reactors, power supply units and combinations thereof – Part 2-8: Particular requirements and tests for transformers and power supply units for bells and chimes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1044:2007

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Dụng cụ đo thể tích bằng thuỷ tinh. Phương pháp sử dụng và thử dung tích

 Laboratory glassware. Volumetric glassware. Methods for use and testing of capacity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 780,000 đ