Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.294 kết quả.

Searching result

241

TCVN 14401:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE)

Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator

242

TCVN 14402:2025

Nhiên liệu hàng không – Xác định tạp chất dạng hạt bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm

Test method for particulate contamination in aviation fuels by laboratory filtration

243

TCVN 14403:2025

Nhiên liệu hàng không – Xác định điểm băng (Phương pháp chuyển pha tự động)

Standard test method for freezing point of aviation fuels (Automatic phase transition method)

244

TCVN 14404:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không loại kerosin có chứa phụ gia – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước xách tay

Standard test method for determination water separation characteristics of kerosine–type aviation turbine fuels containing additives by portable separometer

245

TCVN 14405:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định nồng độ phụ gia giảm trở lực đường ống

Standard test method for determining the concentration of pipeline drag reducer additive in aviation turbine fuels

246

TCVN 14406:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước cỡ nhỏ

Standard test method for determination of water separation characteristics of aviation turbine fuel by small scale water separation instrument

247

TCVN 14407:2025

Các hoạt động dịch vụ liên quan đến hệ thống cấp nước, hệ thống nước thải và nước mưa chảy tràn – Từ vựng

Service activities relating to drinking water supply, wastewater and stormwater systems – Vocabulary

248

TCVN 14408:2025

Hệ thống quản lý sử dụng nước hiệu quả – Yêu cầu hướng dẫn sử dụng

Water efficiency management systems – Requirements with guidance for use

249

TCVN 14414:2025

Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) – Nhiên liệu tuốc bin hàng không có chứa hydrocacbon tổng hợp – Quy định kỹ thuật

Standard specification for aviation turbine fuel containing synthesized hydrocarbons

250

TCVN 14415:2025

Khí thiên nhiên – Đánh giá hiệu năng của hệ thống phân tích

Natural gas – Performance evaluation for analytical systems

251

TCVN 14416:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Từ vựng

Meat and meat products ̶ Vocabulary

252

TCVN 14417:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số

Meat and meat products ̶ Determination of total phosphorous content

253

TCVN 14418:2025

Quy trình vận hành trong giết mổ lợn

Operating procedures of pig slaughtering

254

TCVN 14424:2025

Hoa atisô – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Artichokes – Specification and test methods

255

TCVN 14425:2025

Ớt cay quả tươi

Chilli peppers

256

TCVN 14426:2025

Ớt ngọt quả tươi

Sweet pepper

257

TCVN 14427:2025

Rau muống tươi

Water convolvulus

258

TCVN 14428:2025

Dừa già quả tươi

Mature coconut

259

TCVN 14429:2025

Hướng dẫn sử dụng công bố dinh dưỡng và công bố khuyến cáo về sức khỏe

Guidelines for use of nutrition and health claims

260

TCVN 14430:2025

Thực phẩm đóng hộp dành cho trẻ đến 36 tháng tuổi

Canned baby foods

Tổng số trang: 615