Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 178 kết quả.

Searching result

61

TCVN 11652:2016

Công trình thủy lợi – Thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông và bê tông cốt thép trên mái dốc.

Hydraulic structures constructinon – Construction and work acceptance of concrete structures and steel reinforced concretes on a slope

62

TCVN 9902:2016

Công trình thủy lợi – Yêu cầu thiết kế đê sông.

Hydraulic structures – Requirements for river dike design

63

TCVN 11699:2016

Công trình thủy lợi – Đánh giá an toàn đập.

Hydraulic structures – Dam safety evaluation

64

TCVN 10396:2015

Công trình thủy lợi - Đập hỗn hợp đất đá đầm nén - Yêu cầu thiết kế

Hydraulic structures - Compacted earth rock fill dams - Requirements for design

65

TCVN 10397:2015

Công trình thủy lợi - Đập hỗn hợp đất đá đầm nén - Thi công, nghiệm thu

Hydraulic structures - Compacted earth rock fill dams - Construction, acceptance

66

TCVN 10404:2015

Công trình đê điều - Khảo sát địa chất công trình

Dyke work - Geological survey

67

TCVN 9905:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế kết cấu theo độ tin cậy

Hydraulic structures – Design reliability requirements

68

TCVN 9901:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế đê biển

Hydraulic structures - Requirements for seadike design

69

TCVN 9903:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu hạ mực nước ngầm

Hydraulic structures - Requirements for design, construction and acceptance of decreasing groundwater level

70

TCVN 9904:2014

Công trình Thủy lợi – Công trình ở vùng triều – Yêu cầu tính toán thủy lực ngăn dòng

Hydraulic structures - Works in tidal regions - Requirements on hydraulic calculation for closure works

71

TCVN 10405:2014

Công trình thủy lợi - Đai cây chắn sóng - Khảo sát và thiết kế

Hydraulic structures - Mangrove belt - Survey and design

72

TCVN 9845:2013

Tính toán các đặc trưng dòng chảy lũ

Calculation of flood flow characteristics

73

TCVN 4118:2012

Công trình thủy lợi - Hệ thống tưới tiêu yêu cầu thiết kế

Hydraulic structure - Irrigation canal design standard

74

TCVN 4253:2012

Công trình thủy lợi. Nền các công trình thủy công. Yêu cầu thiết kế.

Hydraulic structures.Foundation of hydraulic projects. Design standard

75

TCVN 8718:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng tan rã của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of the disintegration characteristics of soil

76

TCVN 8719:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng trương nở của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of expansion characteristics of soil

77

TCVN 8720:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng co ngót của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of shrinkage characteristics of soil

78

TCVN 8721:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định khối lượng thể tích khô lớn nhất và nhỏ nhất của đất rời trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of maximum and minimum dry volumetric weight of non-cohesive soil

79

TCVN 8722:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng lún ướt của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of collapsed compression characteristics of soils

80

TCVN 8723:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định hệ số thấm của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of permeability coefficient of soil

Tổng số trang: 9