Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.429 kết quả.
Searching result
| 17801 |
TCVN 3688:1981Sản phẩm cơ điện dùng trong gia đình. Thuật ngữ và định nghĩa Domestic electromechanical appliances. Terms and definitions |
| 17802 |
TCVN 3689:1981Khí cụ điện đóng cắt. Khái niệm chung. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical switches. General concepts. Terms and definitions |
| 17803 |
TCVN 3690:1981Truyền động bánh răng côn. Răng côn. Tính toán hình học Cone-gear drive. Cone-gear. Calculation of geometry |
| 17804 |
|
| 17805 |
|
| 17806 |
|
| 17807 |
TCVN 3694:1981Cá nước ngọt. Cá giống. Yêu cầu kỹ thuật Fresh water fish. Breed fishes. Specification |
| 17808 |
TCVN 3695:1981Cá nước ngọt. Cá bố mẹ. Yêu cầu kỹ thuật Fresh water fishes. Fish breeders. Specification |
| 17809 |
|
| 17810 |
TCVN 3710:1981Thủy sản. Phương pháp xác định sai số và làm tròn số trong các kết qủa kiểm nghiệm hóa học Aquatic products. Determination of errors and rounding of numbers results in chemical analysis |
| 17811 |
|
| 17812 |
|
| 17813 |
|
| 17814 |
TCVN 3292:1980Linh kiện bán dẫn thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung. Phương pháp thử và quy tắc nghiệm thu Semiconductor devices for widely used equipments. General specifications. Test methods and acceptance rules |
| 17815 |
|
| 17816 |
TCVN 3294:1980Sản xuất tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa Production of starch - Terms and definitions |
| 17817 |
TCVN 3295:1980Sản xuất đường glucoza-mật tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa Syrup-dextrose production. Terms and definitions |
| 17818 |
TCVN 3296:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin Laxota phòng bệnh Niucatxơn dạng đông khô Veterinary biological preparation - Vaccine lasota against Newcastle disease (Lyophilirod) |
| 17819 |
TCVN 3297:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả lợn nhược độc dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against cholera of pigs |
| 17820 |
TCVN 3298:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả vịt dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against duck plague |
