-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13316-1:2021Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử Fire protection – Fire fighting vehicles – Part 1: General requirement – Test methods |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7959:2017Bê tông nhẹ - Sản phẩm bê tông khí chưng áp - Yêu cầu kỹ thuật Lightweight concrete - Autoclaved aerated concrete products - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13321-4:2021Thảm thể thao – Phần 4: Xác định độ hấp thụ lực va đập Sports mats - Part 4: Determination of shock absorption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3595:1981Máy phay gỗ. Độ chính xác và cứng vững Shapers. Standards of accuracy and rigidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 430,000 đ | ||||