• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13389:2021

Vật cấy ghép tim mạch và các cơ quan nhân tạo – Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể – Bộ lọc máu đường động mạch

Cardiovascular implants and artificial organs – Cardiopulmonary bypass systems – Arterial blood line filters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6820:2015

Xi măng poóc lăng chứa BARI - Phương pháp phân tích hoá học

Porland cement containing barium - Test methods for chemical analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8509:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Steel and iron. Determination of vanadium content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3737:1982

Thảm cói xe xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Twisted rush carpets for export. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11366-5:2021

Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 5: Phi lao

Plantation - Site requirements - Part 5: Casuarina equisetifolia Forst. & Forst. f.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6415-15:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 15: Xác định độ thôi chì và cadimi của gạch phủ men

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 15: Determination of Lead and Cadmium Given off by Glazed Tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9262-2:2012

Dung sai trong xây dựng công trình - Phương pháp đo kiểm công trình và cấu kiện chế sẵn của công trình. Phần 2: Vị trí các điểm đo

Tolerances for building - Methods of measurement of buildings and building products - Part 2: Position of measuring points

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 3609:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d (tinh)

Studs with thread end of 1d (higher accuracy)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ