Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 1441 |
TCVN 13917-2:2023Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 2: Sự kiện ngô chuyển gen MIR 604 Detection and quantification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR method – Part 2: Genetically modified maize event MIR 604 |
| 1442 |
TCVN 13917-3:2023Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 3: Sự kiện ngô chuyển gen MON 88017 Detection and quantification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR method – Part 3: Genetically modified maize event Mon 88017 |
| 1443 |
TCVN 13920:2023Chất thải – Lấy mẫu chất thải rắn không cố kết từ xe chở chất thải Standard practice for sampling unconsolidated waste from trucks |
| 1444 |
TCVN 13921:2023Chất thải – Lấy mẫu chất lỏng một lớp hoặc nhiều lớp, có hoặc không có chất rắn, trong thùng chứa hình trụ hoặc thùng chứa tương Standard practice for sampling single or multilayered liquids, with or without solids, in drums or similar containers |
| 1445 |
TCVN 13922:2023Chất thải – Hướng dẫn nhân viên hiện trường lấy mẫu từ thùng chứa hình trụ và thùng chứa tương tự Standard guide for sampling of drums and similar containers by field personnel |
| 1446 |
TCVN 13923:2023Chất thải – Thu thập mẫu hiện trường các hợp chất hữu cơ từ các bề mặt bằng phương pháp lấy mẫu lau Standard practice for field collection of organic compounds from surfaces using wipe sampling |
| 1447 |
TCVN 13924:2023Chất thải – Phương pháp xác định điểm chớp cháy của chất thải lỏng bằng thiết bị thử cốc kín cỡ nhỏ Standard test method for finite flash point determination of liquid wastes by small-scale closed cup tester |
| 1448 |
TCVN 13925:2023Chất thải – Phương pháp xác định điểm chớp cháy của chất thải lỏng bằng thiết bị thử cốc kín Pensky–Martens Standard test method for finite flash point determination of liquid wastes by Pensky-Martens closed cup tester |
| 1449 |
TCVN 13926:2023Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy – Hệ thống chữa cháy đóng gói (Package) Fire protection – Packaged type fire extinguishing systems |
| 1450 |
TCVN 13927:2023Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện bảo vệ cá nhân – Dây cứu nạn, cứu hộ có độ giãn thấp Fire protection – Personal Protective Equipment – Low Stretch Life Safety Rope |
| 1451 |
TCVN 13928:2023Mực in bao bì thực phẩm − Yêu cầu chung Printing ink for food packaging – General requirements |
| 1452 |
|
| 1453 |
|
| 1454 |
|
| 1455 |
|
| 1456 |
TCVN 141:2023Xi măng pooc lăng – Phương pháp phân tích hóa học Portland cement ̶ Methods of chemical analysis |
| 1457 |
TCVN 1452:2023Ngói đất sét nung và phụ kiện - Yêu cầu kỹ thuật Clay roofing tiles and fittings ̶ Specifications |
| 1458 |
|
| 1459 |
|
| 1460 |
TCVN 3890:2023Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình – Trang bị, bố trí Fire protection - Fire protection equipments for building and construction - Equipment, Installation |
