-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4182:1986Nguyên liệu dệt. Xơ bông. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt Textiles. Cotton fibres. Determination of breaking load |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3584:1981Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo Textiles materials - Wool fibres - Test for wool grease |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1826:1993Dây kim loại. Phương pháp thử bẻ gập Metallic wire. Bend test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13891-1:2023Bình chịu áp lực và hệ thống đường ống công nghệ lắp đặt trên phương tiện thăm dò, khai thác và xử lý dầu khí trên biển – Phần 1: Phương pháp kiểm tra dựa trên cơ sở phân tích rủi ro Pressure Vessel and process Piiing System installed on Offshore installattions used for oil and gas exploration and production – Part 1: Method of risk–base inspections |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||