• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 19116:2018

Thông tin địa lý - Các phương tiện định vị

Geographic information - Positioning services

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 10752:2015

Độ bền tự nhiên của gỗ và các sản phẩm gỗ. Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp xác định khả năng chống chịu nấm hại gỗ basidiomycetes. 23

Durability of wood and wood-based products. Wood-based panels. Method of test for determining the resistance against wood-destroying basidiomycetes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10801:2015

Bảo vệ bức xạ. Khuyến nghị xử lý sự sai khác giữa các hệ thống liều kế cá nhân được sử dụng đồng thời. 18

Radiological protection -- Recommendations for dealing with discrepancies between personal dosimeter systems used in parallel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9080-3:2012

Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ bám dính.

Chemical-resistant polymer mortars - Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 13268-7:2023

Bảo vệ thực vật − Phương pháp điều tra sinh vật gây hại − Phần 7: Nhóm cây lâm nghiệp

Plant protection − Pest surveillance method – Part 7: Forest trees

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2102:2008

Sơn và vecni - Xác định mầu sắc theo phương pháp so sánh trực quan

Paints and varnishes - Visual comparison of the colour of paints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13879:2023

Hệ thống thông tin duyên hải Việt Nam – Đài thông tin duyên hải – Tiêu chí phân loại

Vietnam Coastal Radio Station System – Coast Radio Station – Criteria Classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8094-1:2009

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 1: Nguồn điện hàn

Arc welding equipment. Part 1: Welding power sources

444,000 đ 444,000 đ Xóa
9

TCVN 10314:2015

Ván sàn tre

Bamboo flooring

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 2518:1978

Ổ trượt. Thân ghép có bốn lỗ để kẹp chặt

Plain bearings. Split housings with four bolt holes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 13401:2021

Ống nội khí quản thiết kế cho phẫu thuật laser – Yêu cầu ghi nhãn và thông tin đính kèm

Tracheal tubes designed for laser surgery – Requirements for marking and accompanying information

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 13896:2023

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Thiết bị chuyển đổi rỗng – tải

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,594,000 đ