-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13894-2:2023Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm của tàu tốc độ cao – Phần 2: Phương pháp thử nghiệm |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13159:2020Thực phẩm – Phát hiện các chất gây dị ứng trong thực phẩm – Yêu cầu chung và xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp Foodstuffs – Detection of food allergens – General considerations and validation of methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13158-4:2020Thực phẩm – Phát hiện chất gây dị ứng trong thực phẩm bằng phương pháp sinh học phân tử – Phần 4: Hạt lạc (Arachis hypogaea) – Phát hiện trình tự ADN đặc hiệu trong sôcôla bằng phương pháp real-time PCR Foodstuffs – Detection of food allergens by molecular biological methods – Part 4: Peanut (Arachis hypogaea) – Qualitative detection of a specific DNA sequence in chocolate by real-time PCR |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13158-2:2020Thực phẩm – Phát hiện chất gây dị ứng trong thực phẩm bằng phương pháp sinh học phân tử – Phần 2: Cần tây (Apium graveolens) – Phát hiện trình tự ADN đặc hiệu trong xúc xích nấu chín bằng phương pháp real-time PCR Foodstuffs – Detection of food allergens by molecular biological methods – Part 2: Celery (Apium graveolens) – Detection of a specific DNA sequence in cooked sausages by real-time PCR |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13158-3:2020Thực phẩm – Phát hiện chất gây dị ứng trong thực phẩm bằng phương pháp sinh học phân tử – Phần 3: Hạt phỉ (Corylus avellana) – Phát hiện trình tự ADN đặc hiệu trong sôcôla bằng phương pháp real-time PCR Foodstuffs – Detection of food allergens by molecular biological methods – Part 3: Hazelnut (Corylus avellana) – Qualitative detection of a specific DNA sequence in chocolate by real-time PCR |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13158-1:2020Thực phẩm – Phát hiện chất gây dị ứng trong thực phẩm bằng phương pháp sinh học phân tử – Phần 1: Yêu cầu chung Foodstuffs – Detection of food allergens by molecular biological methods – Part 1: General considerations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13895-2:2023Ứng dụng đường sắt – Đĩa hãm trên phương tiện đường sắt – Phần 2: Đĩa hãm lắp trên bánh xe, các yêu cầu về kích thước và chất lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||