Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.277 kết quả.
Searching result
| 341 |
TCVN 12003:2018Xi măng phương pháp xác định độ nở thanh vữa trong môi trường nước Test method for expansion of hydraulic cement mortar bars stored in water |
| 342 |
TCVN 12091-1:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung Drilling and foundation equipment. Safety. Part 1:Common requirements |
| 343 |
TCVN 12091-2:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 2: Máy khoan tự hành dùng trong xây dựng, địa kỹ thuật và khai thác mỏ Drilling and foundation equipment. Safety. Part 2: Mobile drill rigs for civil and geotechnical engineering, quarrying and mining |
| 344 |
TCVN 12091-3:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 3: Thiết bị khoan ngang có định hướng (HDD) Drilling and foundation equipment. Safety. Horizontal directional drilling equipment (HDD) |
| 345 |
TCVN 12091-4:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 4: Thiết bị gia cố nền móng Drilling and foundation equipment. Safety. Part 4: Foundation equipment |
| 346 |
TCVN 12091-5:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 5: Thiết bị thi công tường trong đất Drilling and foundation equipment. Safety. Part 5: Diaphragm walling equipment |
| 347 |
TCVN 12091-6:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 6: Thiết bị dùng trong công tác khoan phụt Drilling and foundation equipment - Safety - Part 6: Jetting, grouting and injection equipment |
| 348 |
TCVN 12091-7:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 7: Thiết bị bổ sung có thể hoán đổi được Drilling and foundation equipment. Safety. Interchangeable auxiliary equipment |
| 349 |
TCVN 12093:2018Máy cắt gạch và đá dùng cho công trường xây dựng – An toàn Masonry and stone cutting-off machines for job site. Safety |
| 350 |
TCVN 12119:2018Hệ thống ống chất dẻo dùng để thoát nước thải và chất thải (nhiệt độ thấp và cao) trong các toà nhà - Ống và phụ tùng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U) Plastics piping systems for soil and waste discharge (low and high temperature) inside buildings -- Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) |
| 351 |
|
| 352 |
TCVN 12209:2018Bê tông tự lèn - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Self-compacting concrete - Specification and test method |
| 353 |
TCVN 12249:2018Tro xỉ nhiệt điện đốt than làm vật liệu san lấp - Yêu cầu chung Coal ash of thermal power plant using as backfill material - General requirements |
| 354 |
|
| 355 |
|
| 356 |
|
| 357 |
TCVN 12304:2018Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polyetylen (PE) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polyethylene (PE) |
| 358 |
TCVN 12305:2018Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polypropylen (PP) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polypropylene (PP) |
| 359 |
TCVN 12316:2018Lớp phủ mặt đường Micro-Surfacing - Thiết kế hỗn hợp, thi công và nghiệp thu |
| 360 |
TCVN 12350-1:2018Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 1: Quy định kỹ thuật, yêu cầu và hệ thống phân loại dựa trên hiệu suất hạt lơ lửng (ePM) Air filters for general ventilation – Part 1: Technical specifications, requirements and classification system based upon particulate matter efficiency (ePM) |
