-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11196:2017Bitum - Phương pháp xác định độ nhớt bằng nhớt kế brookfield Bitumen - Test method for viscosity by brookfield apparatus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN ISO/IEC 17007:2011Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn biên soạn tài liệu quy định sử dụng để đánh giá sự phù hợp. Conformity assessment. Guidance for drafting normative documents suitable for use for conformity assessment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1540:1986Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng Animal feeding stuffs - Determination of insects infection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN ISO/IEC 90003:2016Kỹ thuật phần mềm – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 cho phần mềm máy tính Soft engineering – Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to computer software |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9900-11-20:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-20: Ngọn lửa thử nghiệm - Phương pháp thử bằng ngọn lửa 500W. 19 Fire hazard testing - Part 11-20: Test flames - 500 W flame test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7585:2006Bánh răng trụ trong công nghiệp và công nghiệp nặng. Prôfin răng tiêu chuẩn của thanh răng cơ sở Cylindrical gear for general engineering and for heavy engineering. Standard basic rack tooth profile |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 12304:2018Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polyetylen (PE) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polyethylene (PE) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 838,000 đ |