Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

8401

TCVN 9858-3:2013

Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 3: Đánh giá xác nhận việc loại trừ và/hoặc bất hoạt virus và các tác nhân gây bệnh xốp não lây truyền (TSE). 34

Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 3: Validation of the elimination and/or inactivation of viruses and transmissible spongiform encephalopathy (TSE) agents

8402

TCVN 9859:2013

Ổ trượt – Bạc thiêu kết – Kích thước và dung sai

Plain bearings – Sintered bushes – Dimensions and tolerances

8403

TCVN 9860:2013

Kết cấu cọc ván thép trong công trình giao thông – Yêu cầu thiết kế

Steel Sheet Pile Structures in Transportation Engineering – Design Requirement

8404

TCVN 9861-1:2013

Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 1: Hợp kim đồng đúc dùng cho ổ trượt nguyên khối và thành dày nhiều lớp.

Plain bearings. Copper alloys. Part 1: Cast copper alloys for solid and multilayer thick-walled plain bearings

8405

TCVN 9861-2:2013

Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 2: Hợp kim đồng ép đùn dùng cho ổ trượt nguyên khối.

Plain bearings. Copper alloys. Part 2: Wrought copper alloys for solid plain bearings

8406

TCVN 9862:2013

Ổ trượt. Vật liệu nhiều lớp dùng cho ổ trượt thành mỏng

Plain bearings.Multilayer materials for thin-walled plain bearings

8407

TCVN 9863-1:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 1: Vật liệu hỗn hợp

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 1: Compound materials

8408

TCVN 9863-2:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 2: Vật liệu nguyên khối

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 2: Solid materials

8409

TCVN 9864:2013

Ổ trượt. Thử nén vật liệu ổ kim loại

Plain bearings. Compression testing of metallic bearing materials

8410

TCVN 9865:2013

Ổ trượt. Hợp kim nhôm dùng cho ổ nguyên khối

Plain bearings. Aluminium alloy for solid bearings

8411

TCVN 9866:2013

Ổ trượt. Bạc hợp kim đồng

Plain bearings. Copper alloy bushes

8412

TCVN 9875:2013

Xác định hàm lượng vàng trong hợp kim vàng trang sức. Phương pháp cupen hóa (hỏa luyện)

Determination of gold in gold jewellery alloys. Cupellation method (fire assay)

8413

TCVN 9876:2013

Đồ trang sức. Xác định hàm lượng kim loại quý trong hợp kim vàng, platin, paladi 999 phần nghìn dùng làm đồ trang sức. Phương pháp hiệu số sử dụng quang phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng (ICP-OES)

Jewellery. Determination of precious metals in 999 0/00 gold, platinum and palladium jewellery alloys. Difference method using inductively coupled plasma optical emission spectroscopy (ICP-OES)

8414

TCVN 9877:2013

Đồ trang sức. Phương pháp lấy mẫu các hợp kim kim loại quý dùng làm đồ trang sức và các sản phẩm liên quan

Jewellery. Sampling of precious metal alloys for and in jewellery and associated products

8415

TCVN 9878:2013

Vận hành thiết bị chiếu sáng hồ quang cacbon ngọn lửa hở để phơi mẫu vật liệu phi kim loại

Standard Practice for Operating Open Flame Carbon Arc Light Apparatus for Exposure of Nonmetallic Materials

8416

TCVN 9879:2013

Sơn - Xác định độ nhớt KU bằng nhớt kế Stormer

Paint. Measuring krebs unit (KU) viscosity using the Stormer-type viscometer

8417

TCVN 9880:2013

Sơn tín hiệu giao thông - Bi thủy tinh dùng cho vạch kẻ đường - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Traffic paints - Glass beads used in pavement markings- Specifications and test methods

8418

TCVN 9881:2013

Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại - Xác định đặc tính của lớp phủ đường ống bằng phương pháp bóc tách Catốt

Standard Test Methods for Cathodic Disbonding of Pipeline Coatings

8419

TCVN 9882:2013

Tính toán màu sắc cho các vật thể sử dụng hệ thống phân định màu của ủy ban quốc tế về chiếu sáng (CIE)

Hydraulic structures. Technical requirements for construction by light compacted method

8420

TCVN 9883:2013

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định chlormequat và mepiquat. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phổ khổi lượng

Non fatty foods. Determination of chlormequat and mepiquat. LC-MS method

Tổng số trang: 977